fine champagne

/'fainʃæm'pein/
Học thuật
Thân thiện
fine champagne

A waiter pours a glass of fine champagne at a celebration.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rượu -nhắc đặc biệt: "Fine Champagne" một thuật ngữ pháp chất lượng dùng để chỉ một loại rượu cognac cao cấp, được sản xuất từ nho trồng trong hai vùng trồng nho tốt nhất của vùng CognacPháp: Grande Champagne Petite Champagne. Ít nhất 50% thành phần phải đến từ vùng Grande Champagne.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This bottle is labeled "Fine Champagne," indicating its superior origin. (Chai rượu này nhãn "Fine Champagne", cho thấy nguồn gốc ưu tú của .)
    • He prefers Fine Champagne cognac for its complex and delicate flavors. (Anh ấy thích rượu cognac loại Fine Champagne hương vị phức tạp tinh tế của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ pháp : "Fine Champagne" không phải một nhãn hiệu một chỉ dẫn địa được kiểm soát chặt chẽ (Appellation d'Origine Contrôlée - AOC). đảm bảo về nguồn gốc chất lượng của rượu cognac.
    • Only cognac meeting strict production rules can be called Fine Champagne. (Chỉ loại cognac đáp ứng các quy tắc sản xuất nghiêm ngặt mới có thể được gọi là Fine Champagne.)
Biến thể từ gần giống
  • Cognac (n): Rượu mạnh chưng cất từ rượu vang trắng, được sản xuất tại vùng Cognac của Pháp. "Fine Champagne" một phân loại chất lượng trong cognac.
  • Grande Champagne (n): Tên của tiểu vùng trồng nho tốt nhất trong vùng Cognac, được coi "Premier Cru".
  • Petite Champagne (n): Tên của tiểu vùng trồng nho xếp thứ hai về chất lượng trong vùng Cognac.
Lưu ý quan trọng
  • Phân biệt với "Champagne": "Fine Champagne" KHÔNG liên quan đến rượu sâm banh (Champagne - rượu vang sủi bọt). Đây một nguồn nhầm lẫn phổ biến. "Champagne" trong "Fine Champagne" đề cập đến tên các tiểu vùng đất trồng nho để sản xuất cognac, không phải vùng Champagne sản xuất rượu sủi bọt.
    • "Fine Champagne" is a type of cognac, not a type of sparkling wine. ("Fine Champagne" một loại cognac, không phải một loại rượu vang sủi bọt.)
fine champagne

A waiter pours a glass of fine champagne at a celebration.

danh từ
  1. rượu -nhắc đặc biệt